Tiếng Anh Giao Tiếp - Phàn nàn về một vấn đề

Chào mừng các bạn trở lại với #CoffeeTalkEnglish, nơi chúng ta cùng nhau khám phá và học hỏi những kiến thức mới mỗi ngày về giao tiếp tiếng Anh! Hôm nay, Coffee Talk English (CTE) sẽ hướng dẫn cho bạn một vài mẫu câu thông dụng để thể hiện sự than phiền trong các tình huống thực hành đàm thoại tiếng Anh. 

2.png

Đặc biệt trong bài học này, thầy Martin, một giáo viên tài năng và nhiệt huyết của #CoffeeTalkEnglish, sẽ đồng hành cùng chúng ta. Thầy Martin sẽ sử dụng accent Mỹ đặc trưng từ khu vực thành phố Baltimore, bang Maryland, làm cho bài học trở nên thú vị hơn rất nhiều!

Chúc các bạn có những phút giây học giao tiếp Tiếng Anh thú vị cùng #CoffeeTalkEnglish!

Mình bắt đầu học nhé:

1. "I haven’t been feeling too well lately."

Nghĩa: “Dạo này tôi không cảm thấy khoẻ.”

2. "I've been feeling really down."

Nghĩa: “Dạo này tôi cảm thấy xuống mood.”

3. "I’m just not myself these days."

Nghĩa: “Mấy ngày nay tôi không thấy là chính mình nữa.”

*Note: nghĩa bóng của câu này ngụ ý bản thân người nói không tỉnh táo hoặc hay lơ là, không tập trung để còn là 100% bản thân.

4. "I'm just not up to doing anything."

Nghĩa: “Tôi chả muốn làm bất cứ điều gì bây giờ.”

5. "I’m really on edge right now."

Nghĩa: “Tôi đang căng thẳng ngay bây giờ.”

*Note: ‘to be on edge’ dịch nghĩa đen là đang ở trên (bờ vực/lưỡi dao) -> đang ở giới hạn. Thường được sử dụng để mô tả trạng thái căng thẳng.

6. "I’m really annoyed by the construction work in the building."

Nghĩa: “Tôi đang thực sự khó chịu bởi việc thi công trong toà nhà này.”

7. "I have a lot on my plate right now."

Nghĩa: “Tôi đang vướng bận nhiều thứ lúc này.”

*Note: ‘to have a lot on one’s plate’ dịch nghĩa đen là có nhiều thứ trên đĩa của mình. Đây là một hoán dụ chuyện người đấy không ‘xơi’ hết được những vấn đề cần phải giải quyết trước mắt.

8. "I'm having a hard time with my studies."

Nghĩa: “Tôi đang chật vật với chuyện học của tôi.”

*Note: ‘to have a hard time with (n)’ có ý rằng bạn đang trải qua một thời gian khó khăn với việc (n).

9. "I'm not having any luck with my investments."

Nghĩa: “Tôi đang không may mắn với mấy phi vụ đầu tư của tôi.”

10. "Our new work schedule is a real bother."

Nghĩa: “Lịch làm việc mới của chúng ta phiền thật.”

11. "My biology class is killing me."

Nghĩa: “Lớp sinh học của tôi đang giết tôi mất.”

12. "The traffic is getting on my nerves."

Nghĩa: “(Tình hình) giao thông này đang làm tôi khó chịu.”

13. "Getting an extension on my visa is one big hassle."

Nghĩa: “Chuyện gia hạn visa của tôi quả thật là một việc phiền hà lớn.”

14. "There's something I need to deal with."

Nghĩa: “Có một việc tôi cần phải giải quyết (lúc này).”

15. "I need to get something off my chest."

Nghĩa: “Tôi cần phải tâm sự/trút nỗi lòng một chuyện này.”

Hy vọng với những thông tin trên từ Coffee Talk English, bạn đã học được cách phàn nàn về một vấn đề qua Tiếng Anh một cách văn minh và lịch sử. Ngoài ra, nếu bạn đang muốn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh hay muốn học IELTS một cách hiệu quả, đừng ngần ngại mà hãy đặt lịch test trình độ đầu vào tại đây. Hoặc có thể tham gia group Coffee Talk English (The original) với chúng mình trên Facebook để cùng chia sẻ những kiến thức và trải nghiệm thú vị, cũng như các phương pháp học từ vựng tiếng Anh và giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. 


Cảm ơn mọi người đã ghé đọc blog của #CoffeeTalkEnglish. Hãy đón xem bài học tiếp theo từ trung tâm nhé!

Previous
Previous

Business English - Nói về chủ đề meeting - Part II

Next
Next

Business English - Nói về chủ đề e-mail